genus gardenia
Định nghĩa
Danh từ: Chi Dành dành – một chi thực vật lớn trong họ Thiến thảo (Rubiaceae), bao gồm các loài cây bụi và cây nhỏ nhiệt đới có hoa thơm, đẹp, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Cựu thế giới (châu Á, châu Phi, châu Đại Dương).
Ví dụ sử dụng
- (Chi Dành dành bao gồm hơn 200 loài, nhiều loài trong số đó được trồng vì hoa thơm của chúng.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Dành dành để hiểu mối quan hệ tiến hóa của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to belong to the genus gardenia": thuộc về chi Dành dành.
- The common gardenia plant belongs to the genus gardenia. (Cây dành dành thông thường thuộc về chi Dành dành.)
"to classify under genus gardenia": phân loại dưới chi Dành dành.
- This new species was classified under genus gardenia based on genetic analysis. (Loài mới này được phân loại dưới chi Dành dành dựa trên phân tích di truyền.)
Biến thể và từ gần giống
Gardenia (danh từ): cây dành dành hoặc hoa dành dành (một loài cụ thể trong chi).
- She planted a gardenia in her garden for its sweet smell. (Cô ấy trồng một cây dành dành trong vườn vì mùi thơm ngọt ngào của nó.)
Gardenia jasminoides (danh từ): loài dành dành phổ biến nhất, thường được gọi là dành dành hoa trắng.
- Gardenia jasminoides is the most widely cultivated species of the genus gardenia. (Dành dành hoa trắng là loài được trồng rộng rãi nhất trong chi Dành dành.)
Từ đồng nghĩa
- Chi thực vật: "genus" trong tiếng Việt là "chi", dùng trong phân loại sinh học.
- Dành dành: tên thông thường của các loài trong chi này.
Các cụm từ liên quan
Thuộc chi: chỉ sự phân loại.
- Cây này thuộc chi dành dành. (This plant belongs to the genus gardenia.)
Loài trong chi: chỉ các thành viên cụ thể.
- Có nhiều loài trong chi dành dành với màu hoa khác nhau. (There are many species in the genus gardenia with different flower colors.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus gardenia" do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.